Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逸豫

yì yù

逸豫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逸豫 trong tiếng Việt

nhàn rỗi và hưởng lạc

Tra từ liên quan