Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一一映射

yī yī yìng shè

一一映射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一一映射 trong tiếng Việt

(toán học) ánh xạ song ánh

Tra từ liên quan