Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一元化

yī yuán huà

一元化 là gì?

一元化 [yī yuán huà] có nghĩa là sự hợp nhất; tích hợp; được hợp nhất; thống nhất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一元化 trong tiếng Việt

  1. sự hợp nhất
  2. tích hợp
  3. được hợp nhất
  4. thống nhất

Cách đọc và ghi nhớ 一元化

一元化 được đọc là yī yuán huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự hợp nhất; tích hợp; được hợp nhất; thống nhất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan