Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夷犹夷猶

yí yóu

夷犹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夷犹 trong tiếng Việt

do dự

Tra từ liên quan