衣原体衣原體 yī yuán tǐ 衣原体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 衣原体 trong tiếng Việt Chlamydia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan