易于反掌易於反掌 yì yú fǎn zhǎng 易于反掌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 易于反掌 trong tiếng Việt xem 易如反掌[yi4 ru2 fan3 zhang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan