Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
意愿意願

yì yuàn

意愿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 意愿 trong tiếng Việt

  1. nguyện vọng
  2. mong muốn (về)
  3. khát khao
Tra từ liên quan