Kết quả tra từ “耳”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耳: tai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)
耳鼻咽喉: tai mũi họng; khoa tai mũi họng
耳鼓: màng nhĩ; màng tai (của tai giữa)
耳麦: tai nghe
耳鸣: chứng ù tai
耳鬓厮磨: nghĩa đen: chơi với nhau tai kề tai và thái dương kề thái dương (thành ngữ); nghĩa bóng: (một cậu bé và một cô bé) thường chơi với nhau từ nhỏ
耳发: (nam) tóc mai; (nữ) lọn tóc rủ xuống hai bên thái dương
耳饰: trang sức tai (bông tai, hoa tai, khuyên tai, v.v.)
耳针: châm cứu tai
耳钉: bông tai đinh
耳郭: tai ngoài; vành tai
耳边风: nghĩa đen: gió thoảng qua tai; nghĩa bóng: việc không chú ý tới; vào tai này ra tai kia
耳软: cả tin
耳语: thì thầm vào tai ai đó; lời thì thầm
耳蜡: ráy tai; chất nhầy tai
耳蜗: ốc tai
耳膜: màng nhĩ; màng tai (của tai giữa)
耳背: bị lãng tai
耳聋: điếc
耳听为虚,眼见为实: (thành ngữ) không thể luôn tin những gì nghe thấy, nhưng thấy mới là tin tưởng
耳聪目明: tai thính mắt tinh (thành ngữ); nhanh nhạy và cảnh giác; nhạy bén
耳闻目睹: chứng kiến trực tiếp
耳闻不如目见: thấy tận mắt tốt hơn là nghe từ người khác
耳闻: nghe về; nghe nói về
耳罩: bịt tai
耳目一新: một sự thay đổi thú vị; một làn gió mới; sảng khoái
耳目: tay mắt; sự chú ý hoặc để ý của ai đó; thông tin; kiến thức; gián điệp
耳痛: đau tai
耳畔: bên tai
耳环: bông tai; LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4]
耳片: thẻ tab (của trình duyệt web)
耳熟能详: điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)
耳熟: nghe quen; âm thanh quen thuộc
耳濡目染: bị ảnh hưởng
耳温枪: nhiệt kế tai
耳源性眩晕: chóng mặt do tai
耳源性: có nguồn gốc từ tai
耳洞: lỗ xỏ khuyên tai; lỗ đeo bông tai
耳壳: tai ngoài; vành tai
耳机: tai nghe; ống nghe điện thoại
耳根软: cả tin
耳根清净: nghĩa đen: tai thanh tịnh và yên bình (thành ngữ); tránh xa bụi bặm và xáo động của thế gian
耳根子软: cả tin
耳根子: tai
耳根: gốc tai; tai; (Phật giáo) giác quan thính giác
耳朵软: cả tin
耳朵眼儿: lỗ tai; lỗ xỏ khuyên tai; lỗ đeo bông tai
耳朵: tai; LT: 隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4]; cái quai (của tách)
耳旁风: nghĩa đen: gió thoảng qua tai; nghĩa bóng: điều gì đó bạn không chú ý; lọt tai này ra tai kia
耳掴子: tát
耳提面命: đưa ra lời khuyên chân thành (thành ngữ); khuyên bảo tận tâm
耳挖子: dụng cụ lấy ráy tai
耳挖勺: (phương ngữ) dụng cụ lấy ráy tai
耳挖: dụng cụ lấy ráy tai
耳廓狐: cáo fennec; Vulpes zerda
耳廓: tai ngoài; vành tai; loa tai
耳屎: ráy tai; chất nhầy tai
耳子: tay cầm (trên ấm)
耳套: chụp tai; LT:副[fu4]
耳坠子: bông tai (trang sức); hoa tai; LT:對|对[dui4],隻|只[zhi1]