耳畔 là gì?
耳畔 [ěr pàn] có nghĩa là bên tai.
Nghĩa của từ 耳畔 trong tiếng Việt
bên tai
Cách đọc và ghi nhớ 耳畔
耳畔 được đọc là ěr pàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên tai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
耳畔 [ěr pàn] có nghĩa là bên tai.
bên tai
耳畔 được đọc là ěr pàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên tai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .