Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳鬓厮磨耳鬢廝磨

ěr bìn sī mó

耳鬓厮磨 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳鬓厮磨 trong tiếng Việt

nghĩa đen: chơi với nhau tai kề tai và thái dương kề thái dương (thành ngữ); nghĩa bóng: (một cậu bé và một cô bé) thường chơi với nhau từ nhỏ

Tra từ liên quan