Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳坠子耳墜子

ěr zhuì zi

耳坠子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳坠子 trong tiếng Việt

bông tai (trang sức); hoa tai; LT:對|对[dui4],隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan