耳坠子耳墜子 ěr zhuì zi 耳坠子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耳坠子 trong tiếng Việt bông tai (trang sức); hoa tai; LT:對|对[dui4],隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan