耳坠子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
耳坠子
bông tai (trang sức); hoa tai; LT:對|对[dui4],隻|只[zhi1]
Giản thể耳坠子
Phồn thể耳墜子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng