Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳蜡耳蠟

ěr là

耳蜡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳蜡 trong tiếng Việt

ráy tai; chất nhầy tai

Tra từ liên quan