Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳痛

ěr tòng

耳痛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳痛 trong tiếng Việt

đau tai

Tra từ liên quan