Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳朵

ěr duo

耳朵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳朵 trong tiếng Việt

tai; LT: 隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4]; cái quai (của tách)

Tra từ liên quan