耳朵 ěr duo 耳朵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耳朵 trong tiếng Việt tai; LT: 隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4]; cái quai (của tách) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan