耳闻目睹耳聞目睹 ěr wén mù dǔ 耳闻目睹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耳闻目睹 trong tiếng Việt chứng kiến trực tiếp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan