Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳旁风耳旁風

ěr páng fēng

耳旁风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳旁风 trong tiếng Việt

nghĩa đen: gió thoảng qua tai; nghĩa bóng: điều gì đó bạn không chú ý; lọt tai này ra tai kia

Tra từ liên quan