Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳根清净耳根清淨

ěr gēn qīng jìng

耳根清净 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳根清净 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tai thanh tịnh và yên bình (thành ngữ); tránh xa bụi bặm và xáo động của thế gian

Tra từ liên quan