耳挖子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
耳挖子
dụng cụ lấy ráy tai
Giản thể耳挖子
Phồn thể耳挖子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng