Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳濡目染

ěr rú mù rǎn

耳濡目染 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳濡目染 trong tiếng Việt

bị ảnh hưởng

Tra từ liên quan