Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳子

ěr zi

耳子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳子 trong tiếng Việt

tay cầm (trên ấm)

Tra từ liên quan