耳掴子耳摑子 ěr guāi zi 耳掴子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耳掴子 trong tiếng Việt tát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan