耳饰耳飾 ěr shì 耳饰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耳饰 trong tiếng Việt trang sức tai (bông tai, hoa tai, khuyên tai, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan