Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳温枪耳溫槍

ěr wēn qiāng

耳温枪 là gì?

耳温枪 [ěr wēn qiāng] có nghĩa là nhiệt kế tai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳温枪 trong tiếng Việt

nhiệt kế tai

Cách đọc và ghi nhớ 耳温枪

耳温枪 được đọc là ěr wēn qiāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệt kế tai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan