耳片
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
耳片
thẻ tab (của trình duyệt web)
Giản thể耳片
Phồn thể耳片
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng