Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳目

ěr mù

耳目 là gì?

耳目 [ěr mù] có nghĩa là tay mắt; sự chú ý hoặc để ý của ai đó; thông tin; kiến thức; gián điệp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳目 trong tiếng Việt

  1. tay mắt
  2. sự chú ý hoặc để ý của ai đó
  3. thông tin
  4. kiến thức
  5. gián điệp

Cách đọc và ghi nhớ 耳目

耳目 được đọc là ěr mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tay mắt; sự chú ý hoặc để ý của ai đó; thông tin; kiến thức; gián điệp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan