Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳蜗耳蝸

ěr wō

耳蜗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳蜗 trong tiếng Việt

ốc tai

Tra từ liên quan