Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳聋耳聾

ěr lóng

耳聋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳聋 trong tiếng Việt

điếc

Tra từ liên quan