Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳罩

ěr zhào

耳罩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳罩 trong tiếng Việt

bịt tai

Tra từ liên quan