Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳聪目明耳聰目明

ěr cōng mù míng

耳聪目明 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳聪目明 trong tiếng Việt

  1. tai thính mắt tinh (thành ngữ)
  2. nhanh nhạy và cảnh giác
  3. nhạy bén
Tra từ liên quan