Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳针耳針

ěr zhēn

耳针 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳针 trong tiếng Việt

châm cứu tai

Tra từ liên quan