Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳根子软耳根子軟

ěr gēn zi ruǎn

耳根子软 là gì?

耳根子软 [ěr gēn zi ruǎn] có nghĩa là cả tin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳根子软 trong tiếng Việt

cả tin

Cách đọc và ghi nhớ 耳根子软

耳根子软 được đọc là ěr gēn zi ruǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cả tin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan