耳根子软 là gì?
耳根子软 [ěr gēn zi ruǎn] có nghĩa là cả tin.
Nghĩa của từ 耳根子软 trong tiếng Việt
cả tin
Cách đọc và ghi nhớ 耳根子软
耳根子软 được đọc là ěr gēn zi ruǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cả tin”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .