耳闻不如目见
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
耳闻不如目见
thấy tận mắt tốt hơn là nghe từ người khác
Giản thể耳闻不如目见
Phồn thể耳聞不如目見
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng