Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳闻不如目见耳聞不如目見

ěr wén bù rú mù jiàn

耳闻不如目见 là gì?

耳闻不如目见 [ěr wén bù rú mù jiàn] có nghĩa là thấy tận mắt tốt hơn là nghe từ người khác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳闻不如目见 trong tiếng Việt

thấy tận mắt tốt hơn là nghe từ người khác

Cách đọc và ghi nhớ 耳闻不如目见

耳闻不如目见 được đọc là ěr wén bù rú mù jiàn, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thấy tận mắt tốt hơn là nghe từ người khác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan