耳挖勺 ěr wā sháo 耳挖勺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耳挖勺 trong tiếng Việt (phương ngữ) dụng cụ lấy ráy tai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan