Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳郭

ěr guō

耳郭 là gì?

耳郭 [ěr guō] có nghĩa là tai ngoài; vành tai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳郭 trong tiếng Việt

  1. tai ngoài
  2. vành tai

Cách đọc và ghi nhớ 耳郭

耳郭 được đọc là ěr guō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tai ngoài; vành tai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan