耳鼻咽喉 ěr bí yān hóu 耳鼻咽喉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耳鼻咽喉 trong tiếng Việt tai mũi họng; khoa tai mũi họng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan