Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳鼻咽喉

ěr bí yān hóu

耳鼻咽喉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳鼻咽喉 trong tiếng Việt

tai mũi họng; khoa tai mũi họng

Tra từ liên quan