Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳机耳機

ěr jī

耳机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳机 trong tiếng Việt

tai nghe; ống nghe điện thoại

Tra từ liên quan