耳套
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
耳套
chụp tai; LT:副[fu4]
Giản thể耳套
Phồn thể耳套
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng