耳 ěr 耳 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耳 trong tiếng Việt tai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan