耳挖 là gì?
耳挖 [ěr wā] có nghĩa là dụng cụ lấy ráy tai.
Nghĩa của từ 耳挖 trong tiếng Việt
dụng cụ lấy ráy tai
Cách đọc và ghi nhớ 耳挖
耳挖 được đọc là ěr wā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dụng cụ lấy ráy tai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .