Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
麦芽糖醇
mài yá táng chún

maltitol, một loại rượu đường

Cụm từ
麦芽糖
mài yá táng

maltose (xi-rô ngọt)

Cụm từ
麦芽糊精
mài yá hú jīng

maltodextrin

Cụm từ
麦芽
mài yá

mạch nha

Cụm từ
麦胚
mài pēi

phôi lúa mì

Cụm từ
麦肯锡
Mài kěn xī

MacKenzie; McKinsey

Cụm từ
麦纳麦
Mài nà mài

Manama, thủ đô Bahrain

Cụm từ
麦纳玛
Mài nà mǎ

Manama, thủ đô của Bahrain (Đài Loan)

Cụm từ
麦粒肿
mài lì zhǒng

lẹo (sưng mí mắt)

Cụm từ
麦穗
mài suì

bông lúa mì

Cụm từ
麦积山石窟
Mài jī Shān Shí kū

quần thể hang đá núi Maiji tại Tianshui 天水, tỉnh Cam Túc

Cụm từ
麦积区
Mài jī qū

quận Maiji của thành phố Tianshui 天水市[Tian1 shui3 shi4], tỉnh Cam Túc

Cụm từ
麦积
Mài jī

quận Maiji của thành phố Tianshui 天水市[Tian1 shui3 shi4], tỉnh Cam Túc

Cụm từ
麦稃
mài fū

vỏ trấu lúa mạch

Cụm từ
麦秸
mài jiē

rơm từ lúa mạch hoặc lúa mì

Cụm từ
麦秋
mài qiū

mùa thu hoạch

Cụm từ
麦当娜
Mài dāng nà

Madonna (1958-), ca sĩ nhạc pop Mỹ

Cụm từ
麦当劳叔叔
Mài dāng láo Shū shu

Ronald McDonald

Cụm từ
麦当劳
Mài dāng láo

MacDonald hoặc McDonald (tên); McDonald's (công ty thức ăn nhanh)

Cụm từ
麦田怪圈
mài tián guài quān

vòng tròn trên cánh đồng

Cụm từ
麦片
mài piàn

bột yến mạch; yến mạch cán dẹt

Cụm từ
麦尔维尔
Mài ěr wéi ěr

Melville (tên); Herman Melville (1819-1891), tiểu thuyết gia Mỹ, tác giả Moby Dick 白鯨|白鲸[bai2 jing1]

Cụm từ
麦淇淋
mài qí lín

bơ thực vật (từ mượn)

Cụm từ
麦氏贼鸥
Mài shì zéi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn cướp Nam Cực (Stercorarius maccormicki)

Cụm từ
麦枷
mài jiā

cái đập; lấy lúa (bằng cái đập)

Cụm từ
麦德龙
Mài dé lóng

Chuỗi siêu thị Metro (gốc Đức)

Cụm từ
麦德蒙
Mài dé méng

McDermott (tên gọi)

Cụm từ
麦德林
Mài dé lín

Medellín, thành phố ở Colombia

Cụm từ
麦寮乡
Mài liáo xiāng

thị trấn Mailiao ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
麦寮
Mài liáo

thị trấn Mailiao ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ