Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高程

gāo chéng

高程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高程 trong tiếng Việt

  1. độ cao (ví dụ: so với mực đường)
  2. độ nâng
Tra từ liên quan