Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高举远蹈高舉遠蹈

gāo jǔ yuǎn dǎo

高举远蹈 là gì?

高举远蹈 [gāo jǔ yuǎn dǎo] có nghĩa là rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高举远蹈 trong tiếng Việt

  1. rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ)
  2. về hưu và đặt mình ngoài cuộc

Cách đọc và ghi nhớ 高举远蹈

高举远蹈 được đọc là gāo jǔ yuǎn dǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan