Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高管

gāo guǎn

高管 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高管 trong tiếng Việt

  1. giám đốc
  2. quản lý cấp cao
  3. (viết tắt của 高級管理|高级管理)
Tra từ liên quan