高积云
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高积云
mây trung tích; mây tích cao
Giản thể高积云
Phồn thể高積雲
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng