Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高级高級

gāo jí

高级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高级 trong tiếng Việt

  1. cấp cao
  2. chất lượng cao
  3. tiên tiến
  4. cấp bậc cao
Tra từ liên quan