高级
cấp cao; chất lượng cao; tiên tiến; cấp bậc cao
cấp cao; chất lượng cao; tiên tiến; cấp bậc cao
高级 thường mang nghĩa “cấp cao”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 高级 cùng cụm 高级中学 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trường trung học phổ thông
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cấp cao; (động vật, giáo dục, v.v.) bậc cao; toán cao cấp, v.v
›高级职务gāo jí zhí wùchức vụ cao; chức vụ cấp cao
›高级职员gāo jí zhí yuánquan chức cao cấp; giám đốc cấp cao
›高等法院gāo děng fǎ yuànTòa án cấp cao
›高级语言gāo jí yǔ yán(máy tính) ngôn ngữ bậc cao
›高级军官gāo jí jūn guānsĩ quan quân đội cấp cao; thượng tầng quân đội
›高等代数gāo děng dài shùđại số cao cấp
›高精度gāo jīng dùđộ chính xác cao
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.