高科技 gāo kē jì 高科技 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高科技 trong tiếng Việt công nghệ caokỹ thuật cao 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan