Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高科技

gāo kē jì

高科技 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高科技 trong tiếng Việt

  1. công nghệ cao
  2. kỹ thuật cao
Tra từ liên quan