Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高脚杯高腳杯

gāo jiǎo bēi

高脚杯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高脚杯 trong tiếng Việt

ly có chân

Tra từ liên quan