Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高纬度高緯度

gāo wěi dù

高纬度 là gì?

高纬度 [gāo wěi dù] có nghĩa là vĩ độ cao (tức gần cực).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高纬度 trong tiếng Việt

vĩ độ cao (tức gần cực)

Cách đọc và ghi nhớ 高纬度

高纬度 được đọc là gāo wěi dù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vĩ độ cao (tức gần cực)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan