高等
cấp cao; (động vật, giáo dục, v.v.) bậc cao; toán cao cấp, v.v
cấp cao; (động vật, giáo dục, v.v.) bậc cao; toán cao cấp, v.v
高等 thường mang nghĩa “cấp cao”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 高等 cùng cụm 高等教育 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
giáo dục cao đẳng và đại học
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.các trường đại học và cao đẳng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Tòa án cấp cao
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.