高粱 gāo liáng 高粱 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm Nghĩa của từ 高粱 trong tiếng Việt cây cao lương; cao lương thường (Sorghum vulgare) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan