Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高粱

gāo liáng

高粱 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 高粱 trong tiếng Việt

cây cao lương; cao lương thường (Sorghum vulgare)

Tra từ liên quan